Thích Bảo Thành
Quán chiếu về bệnh tật, nghiệp và sự an tâm trong Thiền Phật giáo
Trong đời sống con người, có những khoảnh khắc chỉ một câu nói cũng đủ làm mọi dự tính về tương lai bỗng chốc thay đổi. Khi một người nhận được tin mình mắc một căn bệnh nặng, đặc biệt là một căn bệnh đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, tâm thường xuất hiện nhiều trạng thái đan xen: sợ hãi, hoang mang, buồn đau, tiếc nuối và đặt ra vô số câu hỏi về ý nghĩa của đời sống. Đây là phản ứng rất tự nhiên của con người trước một biến cố lớn. Trong tinh thần Thiền Phật giáo, điều quan trọng không phải là phủ nhận những cảm xúc ấy, mà là học cách nhận diện, ôm ấp và quán chiếu chúng bằng sự tỉnh thức.
Khi nghe một chẩn đoán nặng, tâm có thể lập tức hướng về tương lai và tưởng tượng những điều chưa xảy ra. Nỗi sợ vì thế nhiều khi không chỉ đến từ tình trạng hiện tại, mà còn đến từ những hình ảnh do tâm tạo dựng. Thiền giúp người hành trì trở về với thực tại đang có mặt: hơi thở đang vào, hơi thở đang ra; thân đang hiện hữu; những người thương vẫn đang ở bên; một ly nước, một bữa cơm, một ánh mắt, một lời hỏi thăm vẫn còn đó. Trở về với hiện tại không có nghĩa là phủ nhận bệnh tật hay từ bỏ việc điều trị. Đó là cách để tâm không bị cuốn hoàn toàn vào những viễn cảnh chưa biết.
Phật giáo nhìn thân người dưới ánh sáng của vô thường. Thân này được hình thành bởi nhiều điều kiện, luôn thay đổi theo thời gian và không thể tồn tại mãi mãi trong một trạng thái cố định. Từ lúc sinh ra, cơ thể đã bắt đầu một tiến trình biến đổi. Tuổi tác, môi trường, di truyền, thói quen sinh hoạt, điều kiện sống và rất nhiều yếu tố khác cùng tác động đến sức khỏe. Vì vậy, bệnh tật không phải lúc nào cũng có thể được giải thích bằng một nguyên nhân đơn giản.
Đây là điểm cần được hiểu một cách thận trọng khi nói về nghiệp trong Phật giáo. Nghiệp không nên được hiểu như một bản án cố định, càng không nên dùng nghiệp để kết luận rằng một người bệnh nặng là vì họ đã làm điều xấu trong quá khứ. Cách nhìn như vậy dễ tạo thêm mặc cảm và đau khổ. Giáo lý duyên khởi cho thấy các hiện tượng phát sinh từ nhiều điều kiện tương tác với nhau. Đối với bệnh tật cũng vậy, có những nguyên nhân thuộc về thân thể, có những điều kiện thuộc về môi trường, sinh hoạt, tuổi tác và nhiều yếu tố khác mà con người không phải lúc nào cũng nhận biết được.
Trong đời sống tu tập, quán chiếu nghiệp đúng đắn không phải để tìm một người có lỗi, mà để hiểu sâu hơn về trách nhiệm đối với những hành động đang được thực hiện trong hiện tại. Nếu quá khứ có những điều chưa sáng tỏ, người tu có thể dùng hiện tại để chuyển hóa. Một lời nói hiền hòa có thể thay thế cho lời nói làm tổn thương. Một hành động giúp đỡ có thể thay thế cho sự ích kỷ. Một tâm niệm sân hận có thể được nhận diện trước khi trở thành hành động. Chính nơi hiện tại, con người vẫn còn khả năng gieo những hạt giống mới.
Vì vậy, khi bệnh tật xuất hiện, câu hỏi “Tại sao tôi lại khổ?” có thể dần được chuyển thành một câu hỏi khác sâu sắc hơn: “Ngay trong hoàn cảnh này, tôi có thể sống như thế nào để tâm mình bớt khổ?” Đây là sự chuyển hướng quan trọng của Thiền. Thiền không nhất thiết làm cho bệnh tật biến mất, nhưng có thể giúp con người nhìn bệnh tật bằng một tâm thế tỉnh thức hơn. Khi tâm không còn liên tục chống lại thực tại, một khoảng không gian bình an có thể xuất hiện.
Bình an không đồng nghĩa với việc không còn đau. Một người có thể vẫn đau về thể chất nhưng không nhất thiết phải để nỗi đau ấy kéo theo quá nhiều sợ hãi, oán trách và tuyệt vọng. Trong Thiền học, người thực tập học cách phân biệt giữa cảm giác đang xảy ra và những câu chuyện mà tâm thêm vào cảm giác ấy. Có thể có sự đau đớn của thân, nhưng bên cạnh đó còn có sự lo lắng về ngày mai, tiếc nuối về ngày hôm qua và sợ hãi trước những điều chưa biết. Nhận diện từng lớp tâm như vậy giúp người hành trì trở về với cái đang thực sự có mặt.
Những câu niệm như “Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang”, hay “Ma Sa Ốp Uê” nếu được người thực hành sử dụng như một phương tiện nhiếp tâm trong truyền thống riêng, có thể trở thành điểm tựa giúp tâm bớt tán loạn. Điều quan trọng không nằm ở việc lặp lại âm thanh một cách máy móc, mà ở sự tỉnh thức và ý hướng tu tập đi cùng câu niệm. Khi tâm hoảng loạn, người hành trì có thể nhẹ nhàng trở về với hơi thở, câu niệm hoặc một đối tượng thiền quen thuộc, không ép buộc bản thân phải lập tức đạt được trạng thái an lạc.
Trong hoàn cảnh bệnh nặng, lòng biết ơn cũng có thể trở thành một phương pháp quán chiếu sâu sắc. Khi con người nghĩ rằng mình còn rất nhiều thời gian, những điều bình thường thường trở nên vô nghĩa. Nhưng khi nhận ra đời sống luôn có giới hạn, một nụ cười của người thân có thể trở nên quý giá, một bữa cơm đơn giản có thể trở thành niềm vui, một buổi sáng còn được thức dậy có thể được nhìn bằng đôi mắt khác.
Biết ơn không có nghĩa là phủ nhận khó khăn. Người bệnh vẫn có quyền buồn, quyền sợ, quyền mệt mỏi và quyền cần sự chăm sóc. Từ bi với chính mình cũng là một phần của con đường tu tập. Không nên bắt một người đang đau phải lúc nào cũng mạnh mẽ, cũng vui vẻ hoặc phải xem bệnh tật như một “món quà”. Đôi khi sự tu tập đơn giản chỉ là cho phép mình thở chậm lại, thành thật với cảm xúc và nhận sự nâng đỡ từ những người chung quanh.
Thiền Phật giáo cũng nhắc con người về vô ngã. Vô ngã không có nghĩa là phủ nhận sự tồn tại của con người, mà là thấy rằng cái gọi là “tôi” không phải một thực thể độc lập, bất biến. Thân thể nương vào thức ăn, nước uống, không khí, môi trường và vô số điều kiện. Tâm cũng chịu ảnh hưởng của ký ức, hoàn cảnh, con người và những trải nghiệm trong đời. Nhìn thấy sự nương tựa ấy giúp con người bớt chấp giữ vào ý niệm rằng mình phải kiểm soát tất cả.
Khi hiểu vô thường, người tu không còn xem cái chết như một điều hoàn toàn xa lạ. Cái chết là một phần của tiến trình sinh diệt mà mọi chúng sinh đều phải đối diện. Tuy nhiên, quán niệm về cái chết trong Phật giáo không nhằm tạo thêm sợ hãi, mà giúp con người sống tỉnh thức hơn. Biết đời sống hữu hạn, ta càng có lý do để sử dụng thời gian hiện tại một cách có ý nghĩa: nói lời yêu thương khi còn có thể, tha thứ khi còn có thể, làm điều thiện khi còn có thể và chăm sóc những người đang hiện diện.
Nếu một ngày con người phải đối diện với sự chia lìa, điều đáng quý không chỉ là sống được bao lâu, mà còn là đã sống với tâm thế nào. Một đời sống có thể trở nên sâu sắc hơn khi mỗi ngày biết giảm bớt sân hận, nuôi dưỡng lòng từ, thực tập chánh niệm và tạo ra những điều lành cho người chung quanh.
Trong tinh thần ấy, căn bệnh không nhất thiết phải được xem là “người thầy” theo nghĩa tuyệt đối, bởi bệnh tật vốn là một trải nghiệm khó khăn và không phải ai cũng có thể nhìn thấy ý nghĩa của nó ngay lập tức. Nhưng căn bệnh có thể trở thành một hoàn cảnh khiến con người dừng lại, nhìn sâu hơn vào đời sống và nhận ra những điều trước đây từng bị bỏ quên. Chính sự quán chiếu ấy có thể mở ra một con đường chuyển hóa.
Người đang bệnh vẫn cần được chăm sóc bằng y học phù hợp và sự hỗ trợ của gia đình, cộng đồng. Thiền và đời sống tâm linh không thay thế cho điều trị y khoa. Hai phương diện này có thể song hành: y học chăm sóc thân thể bằng những phương pháp thích hợp, còn thực tập chánh niệm giúp người bệnh chăm sóc đời sống tinh thần, giảm sự tán loạn của tâm và nuôi dưỡng khả năng đối diện với thực tại.
Cuối cùng, “bình an giữa vô thường” không phải là lời hứa rằng cuộc đời sẽ không còn biến động. Bình an sâu sắc hơn là khả năng nhận biết rằng biến động vốn thuộc về đời sống, nhưng trong chính sự biến động ấy, con người vẫn có thể giữ một khoảng sáng tỉnh thức nơi tâm mình.
Hôm nay còn thở, hãy biết mình đang thở. Hôm nay còn người thương, hãy biết trân trọng người thương. Hôm nay còn có thể nói một lời tử tế, hãy nói bằng tất cả sự chân thành. Nếu tương lai chưa biết sẽ đi về đâu, ta không cần phải sống trước những ngày chưa đến. Ta chỉ cần trở về với ngày hôm nay.
Và nếu tâm còn sợ hãi, cũng không cần trách mình vì sợ hãi. Hãy nhìn nỗi sợ bằng lòng từ. Hãy thở cùng nó. Hãy để nó được nhận diện mà không cần trở thành người điều khiển cuộc đời mình.
Trong ánh sáng của chánh niệm, sự sống và vô thường không còn nhất thiết là hai điều đối nghịch. Chính vì vô thường nên từng khoảnh khắc mới trở nên quý giá. Chính vì đời sống hữu hạn nên lòng từ bi càng cần được thực tập. Chính vì không thể giữ mãi mọi thứ nên con người càng có cơ hội học cách buông nhẹ.
Bình an không nằm ở việc biết ngày mai sẽ xảy ra điều gì. Bình an có thể bắt đầu từ khả năng đứng vững trong giây phút này, nhìn rõ những gì đang có mặt và sống với một trái tim hiền hậu.
Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang.
Ma Sa Ốp Uê.
Hơi thở vẫn đang vào, hơi thở vẫn đang ra. Trong dòng chảy vô thường ấy, người thực tập trở về với chính mình, không níu kéo, không oán trách, không chạy trốn. Chỉ lặng lẽ tỉnh thức, thương mình, thương người và bước từng bước bình an trên con đường đang hiện hữu.
BÌNH AN GIỮA VÔ THƯỜNG
Tin dữ đến như sét ngang trời,
Bác sĩ bảo thân con ung thư giai đoạn ba.
Tim thắt lại, mắt nhòa đi vì sợ,
Cái chết gần kề – con run rẩy thưa Phật.
Con hỏi:
“Vì sao đời con lại khổ thế này?
Con đâu uống rượu, cũng chẳng sát sinh,
Con ăn chay, con tập thể dục,
Sao vẫn bệnh nặng, sao vẫn đọa thân?”
Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang…
Ma Sa Ốp Uê… Ma Sa Ốp Uê…
Thân này vốn mong manh như bọt sóng,
Đời này chỉ là chặng nghỉ tạm thôi.
Phật dạy:
Đừng trách trời, cũng đừng trách đất,
Nghiệp nhiều đời sâu thẳm chẳng ai hay.
Mỗi quả đến từ bao nhân gieo trước,
Ai gieo hạt nào thì nhận trái ấy thôi.
Con nhận ra:
Đau đớn cũng là một lời cảnh tỉnh,
Để quay về, thấy rõ lẽ vô thường.
Đừng níu kéo một thân vay mượn,
Mà hãy học sống trọn phút giây này.
Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang…
Ma Sa Ốp Uê… Ma Sa Ốp Uê…
Căn bệnh lớn hóa thành thầy hiền,
Chỉ con lối về ánh sáng từ tâm.
Nếu hôm nay là ngày cuối cùng,
Con xin sống với trái tim hiền hậu.
Biết ơn nụ cười, biết ơn giọt nước,
Biết ơn người thân, biết cả chính mình.
Nếu mai này nhắm mắt xuôi tay,
Xin nguyện rời đi trong câu Phật hiệu,
Không sợ hãi, không trách than oán hận,
Mỉm cười bước vào vòng tay vô biên.
Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang…
Ma Sa Ốp Uê… Ma Sa Ốp Uê…
Sống hay chết đều là cánh cửa,
Mở ra rồi, thấy trời rộng thênh thang.